基本越南语对话用语:
禮貌用語:(Từ ngữ lễ phép )
Mời 請
Cảm ơn 謝謝!
Xin lỗi 對不起
Xin hỏi 請問
Anh đi nhé 請慢走
Mời dùng 請慢用
Có chuyện gì không? 有事嗎?
Không thành vấn đề! 沒有問題!
Xin đợi một chút 請稍後
Làm phiền một chút 打擾一下!
Đừng khách sáo 不客氣!
Không sao ! 沒關係!
Cảm phiền anh nha 麻煩你了
Nhờ anh nha 拜託你了
Hoan nghênh 歡迎光臨!
Cho qua 借過
Xin giúp giúm 請幫幫忙
Đây là vinh hạnh của tôi 這是我的榮幸
Cạn chén (cạn ly) 乾杯!
表答問候(Biểu đạt hỏi thăm)
Anh Nguyễn,chào anh! 阮先生您好
Xin cho hỏi thăm chị Nguyễn 請向阮太太問好
Xin cho hỏi thăm cả nhà 請向你全家問好
Xin cho hỏi thăm ông nội 請向阮爺爺問好
Rảnh rỗi đền nhà chơi 有空請來我家玩
Rảnh rỗi đền chơi 有空來坐
Có cần giúp giùm không? 需要幫忙嗎?
Được rồi,cảm ơn anh 不用了,謝謝!
Để tôi dược rồi,cảm ơn 我自己來就好,謝謝!
Xin bảo trọng 請保重!
| 如何在网上学习泰语 | 2623 |
| 泰语语音教程视频 | 5577 |
| 2012年06月泰国歌曲排 | 4109 |
| 老挝语常用口语 | 1067 |
| 泰语音标声调拼读规则 | 1443 |
| 2012年03月泰国歌曲排 | 2699 |
| 陈凰凤- 越南语字母发 | 1503 |
| 2011年09月泰国歌曲排 | 2988 |
| 波兰语发音和字母表 | 1790 |
| 希腊语女孩名字 | 5728 |